Số lượt xem pdf: 0
Đã Xuất bản
Chuyên mục
Cách trích dẫn
ĐÁNH GIÁ TIỀM NĂNG CHỐNG OXY HÓA VÀ ĐỘC TÍNH TẾ BÀO HEPG2 CỦA LÁ LOÀI TRÀ HOA ĐỎ
DOI:
https://doi.org/10.63240/jmm-nimm.2026.31.238Từ khóa:
Trà hoa đỏ (Camellia longii), Chống oxy hóa, polyphenol, Phân tích tương quan Pearson, HepG2Tóm tắt
Nghiên cứu này nhằm đánh giá sơ bộ thành phần hóa thực vật và một số hoạt tính sinh học của các cao chiết từ lá trà hoa đỏ (Camellia longii). Bốn loại cao chiết gồm cao chiết nước (W) và cao chiết ethanol ở các nồng độ 96% (E96), 70% (E70) và 45% (E45) được xác định hàm lượng các nhóm hợp chất bao gồm polyphenol (TPC), flavonoid (TFC) và tannin (TTC) toàn phần, hoạt tính chống oxy hoá bằng các thử nghiệm DPPH, ABTS, năng lực khử (RP) và tác động trên sự sống của tế bào gan HepG2 trong điều kiện thường và gây tổn thương bằng acetaminophen (APAP). Kết quả cho thấy lá trà hoa đỏ có chứa flavonoid, tannin, saponin, anthocyanosid, anthraglycosid, carotenoid, hợp chất khử và hợp chất polyuronic. Cao chiết E45 có TPC (420,84 mg GAE/g trọng lượng khô) và TTC (659,89 mg TAE/g trọng lượng khô) cao nhất, trong khi cao chiết E70 có TFC (68,87 mg CE/g trọng lượng khô) cao nhất. Cao chiết E70 thể hiện hoạt tính bắt gốc tự do DPPH và ABTS mạnh nhất với IC50 lần lượt là 8,00 và 8,31 µg/mL, trong khi cao chiết E45 thể hiện năng lực khử mạnh nhất với EC50 là 33,44 µg/mL. Hơn nữa, phân tích Pearson cho thấy TFC tương quan mạnh hơn với hoạt tính ức chế DPPH (r = −0,92) và ABTS (r = −0,73), TPC và TTC tương quan mạnh hơn với RP (r = −0,84 và −0,83). Cao chiết E96, E70 và E45 thể hiện khả năng gây độc tế bào HepG2 với IC50 lần lượt là 55,82; 36,17 và 45,95 µg/mL. Các cao chiết ở các nồng độ khảo sát không thể hiện tác dụng bảo vệ tế bào HepG2 chống lại tổn thương do APAP gây ra. Những kết quả này cung cấp thêm bằng chứng khoa học cho thấy lá trà hoa đỏ là nguồn hợp chất phenolic có tiềm năng chống oxy hóa đáng chú ý.